Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日蘭
[Nhật Lan]
にちらん
🔊
Danh từ chung
Nhật Bản và Hà Lan; Nhật-Hà Lan
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan