Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日蓮宗
[Nhật Liên Tông]
にちれんしゅう
🔊
Danh từ chung
phái Nichiren
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
蓮
Liên
hoa sen
宗
Tông
tôn giáo; phái