Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日葡
[Nhật Bồ]
にっぽ
🔊
Danh từ chung
Nhật Bản và Bồ Đào Nha; Nhật-Bồ
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
葡
Bồ
nho dại; Bồ Đào Nha