Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日英通訳
[Nhật Anh Thông Dịch]
にちえいつうやく
🔊
Danh từ chung
phiên dịch Nhật-Anh
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
訳
Dịch
dịch; lý do