日系人 [Nhật Hệ Nhân]
にっけいじん
Danh từ chung
người không phải Nhật gốc Nhật; nikkeijin
JP: 彼は日系人だ。
VI: Anh ấy là người Nhật gốc.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日系アメリカ人です。
Tôi là người Mỹ gốc Nhật.
第2次世界大戦中にたくさんの日系アメリカ人は強制収容所に送られました。
Trong Thế chiến thứ hai, nhiều người Mỹ gốc Nhật đã bị gửi vào trại tập trung.