Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日米韓
[Nhật Mễ Hàn]
にちべいかん
🔊
Danh từ chung
Nhật, Mỹ và Hàn Quốc
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
韓
Hàn
Hàn Quốc