日用雑貨 [Nhật Dụng Tạp Hóa]
にちようざっか
Danh từ chung
nhu yếu phẩm hàng ngày; hàng hóa hàng ngày
Danh từ chung
nhu yếu phẩm hàng ngày; hàng hóa hàng ngày