日産 [Nhật Sản]

にっさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

sản lượng hàng ngày

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Nissan (công ty ô tô Nhật Bản)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はじめてったくるまは、日産にっさんのパルサーです。
Chiếc xe đầu tiên tôi lái là chiếc Nissan Pulsar.
あそこの販売はんばいてんで、中古ちゅうこ日産にっさんを20まんえんってくれた。
Họ đã bán cho tôi một chiếc Nissan cũ với giá 200.000 yên ở cửa hàng kia.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日産
  • Cách đọc: にっさん
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ riêng (tên tập đoàn); Danh từ chỉ “sản lượng/ngày”
  • Nghĩa khái quát:
    • (1) Tập đoàn ô tô “日産(Nissan)”.
    • (2) Sản lượng tính theo ngày: “ngày sản xuất được …”.
  • Cụm hay dùng: 日産自動車, 日産ディーラー, 日産〇〇台, 日産を増やす/減らす

2. Ý nghĩa chính

日産 có hai nghĩa phổ biến: một là tên riêng của hãng xe Nhật “Nissan”; hai là danh từ chuyên môn chỉ sản lượng trong một ngày (ví dụ: 工場は日産一万個 “nhà máy sản xuất 10.000 chiếc mỗi ngày”).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 日産(Nissan) vs 日本産(にほんさん): “Nissan” là tên công ty; “日本産” nghĩa là “sản xuất tại Nhật Bản”. Hai từ khác hẳn.
  • 日産 (sản lượng/ngày) vs 月産 (sản lượng/tháng) vs 年産 (sản lượng/năm): đơn vị đo khác nhau.
  • 国産/国内産: “sản xuất trong nước”, khác với tên hãng “日産”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa công ty: dùng như danh từ riêng. Ví dụ: 日産の新型車, 日産が発表した.
  • Nghĩa sản lượng: thường đi với số lượng. Mẫu: 日産+数量(台/個/トン…), 日産を引き上げる/抑える.
  • Ngữ cảnh: kinh tế, sản xuất, tin tức doanh nghiệp, công nghiệp ô tô.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
日本産 Dễ nhầm âm Sản xuất tại Nhật Bản Khác hoàn toàn với tên công ty “日産”
月産/年産 Liên quan (đơn vị) Sản lượng theo tháng/năm Đơn vị thời gian khác với 日産
日量 Đồng nghĩa gần Lượng mỗi ngày Dùng cho chất lỏng, khí, nguyên liệu…
増産/減産 Đối lập ngữ dụng Tăng/giảm sản lượng Động thái tác động lên 日産
トヨタ/ホンダ Liên quan Tên hãng ô tô Cùng lĩnh vực với 日産(Nissan)

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 日: “ngày; nhật” (オン: ニチ/ジツ; クン: ひ/か)
  • 産: “sinh; sản xuất” (オン: サン; クン: う-む/う-まれる/うぶ)
  • Ghép nghĩa: “sản lượng trong một ngày”; đồng thời là tên viết tắt lịch sử của tập đoàn 日産自動車.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo kinh tế, bạn sẽ gặp cấu trúc “日産1万台へ増強” hay “半導体不足で日産抑制”. Hãy để ý đơn vị (台, 個, トン…) và động từ đi kèm (引き上げる, 抑える, 回復する). Còn khi nói về thương hiệu, 日産 được dùng như danh từ riêng, viết hoa trong tiếng Việt là “Nissan”.

8. Câu ví dụ

  • 日産の新型EVが発売された。
    Mẫu xe điện mới của Nissan đã được bán ra.
  • この工場は日産5,000個の生産能力がある。
    Nhà máy này có năng lực sản xuất 5.000 chiếc mỗi ngày.
  • 彼は日産でエンジニアとして働いている。
    Anh ấy làm kỹ sư tại Nissan.
  • 日産の安全性能は高く評価されている。
    Tính năng an toàn của Nissan được đánh giá cao.
  • 需要増で日産を1.2倍に引き上げる計画だ。
    Do nhu cầu tăng, dự định nâng sản lượng/ngày lên 1,2 lần.
  • 供給不足のため、日産を一時的に減らした。
    Vì thiếu nguồn cung nên đã tạm thời giảm sản lượng/ngày.
  • 日産のディーラーで試乗した。
    Tôi đã lái thử ở đại lý của Nissan.
  • 新工場の稼働で日産10トンの増産が見込まれる。
    Vận hành nhà máy mới dự kiến tăng thêm 10 tấn mỗi ngày.
  • 日産自動車は世界各地に生産拠点を持つ。
    Nissan có các cơ sở sản xuất trên toàn thế giới.
  • 品質改善で不良率が下がり、実質日産が伸びた。
    Nhờ cải thiện chất lượng, tỷ lệ lỗi giảm và sản lượng/ngày thực tế đã tăng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日産 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?