Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日独
[Nhật Độc]
にちどく
🔊
Danh từ chung
Nhật Bản và Đức; Nhật-Đức
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức