日本語族 [Nhật Bản Ngữ Tộc]
にほんごぞく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ Nhật Bản
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ Nhật Bản