日本語力 [Nhật Bản Ngữ Lực]
にほんごりょく
Danh từ chung
khả năng tiếng Nhật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女の日本語と英語力にはいつも感心させられるよ。
Tôi luôn ngưỡng mộ khả năng tiếng Nhật và tiếng Anh của cô ấy.
この授業を通して、日本語の総合的な力を養っていきます。
Qua lớp học này, chúng ta sẽ phát triển khả năng tổng hợp tiếng Nhật.
「メアリーってどうしてあんなに日本語が上手なんだろう?」「彼氏が日本人だからじゃない?」「なるほど。恋の力は偉大ってわけね」
"Tại sao Mary lại giỏi tiếng Nhật đến thế nhỉ?" "Có phải bạn trai cô ấy là người Nhật không?" "À, quả nhiên là tình yêu có sức mạnh lớn."