日本的経営 [Nhật Bản Đích Kinh Doanh]
にほんてきけいえい
Danh từ chung
quản lý kinh doanh kiểu Nhật; áp dụng các thực tiễn kinh doanh của Nhật Bản (như việc làm suốt đời, thăng tiến dựa trên thâm niên, v.v.)