日本的 [Nhật Bản Đích]
にほんてき
にっぽんてき
Tính từ đuôi na
(đặc trưng) Nhật Bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本酒は日本の伝統的なお酒です。
Rượu sake là rượu truyền thống của Nhật Bản.
生け花は日本では伝統的な芸道である。
Ikebana là một nghệ thuật truyền thống ở Nhật Bản.
能は伝統的な日本の芸術である。
Noh là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.
彼は典型的な日本男児だなぁ。
Anh ấy là hình mẫu của một chàng trai Nhật Bản.
相撲は日本の伝統的なスポーツです。
Sumo là một môn thể thao truyền thống của Nhật Bản.
薙刀は日本の伝統的な武道の一つだ。
Naginata là một trong những môn võ truyền thống của Nhật Bản.
日本ではアメリカほど転職は一般的ではなかった。
Ở Nhật Bản, việc chuyển việc không phổ biến như ở Mỹ.
日本と合衆国とは友好的な国になった。
Nhật Bản và Hoa Kỳ đã trở thành các quốc gia thân thiện với nhau.
日本では米が恒常的に供給過剰である。
Ở Nhật Bản, gạo luôn trong tình trạng dư thừa cung.
日本の11月は全国的によい天気です。
Tháng 11 ở Nhật thường có thời tiết đẹp trên toàn quốc.