日本画 [Nhật Bản Hoạch]

にほんが
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

tranh phong cách Nhật Bản; tranh theo phong cách Nhật Bản; nihon-ga

JP: その広間ひろま日本にほんかざられていた。

VI: Phòng lớn đó được trang trí bằng tranh Nhật.

🔗 洋画

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日本画
  • Cách đọc: にほんが
  • Loại từ: Danh từ.
  • Nghĩa khái quát: “tranh theo phong cách Nhật Bản” (Japanese-style painting), đối lập với tranh Tây (洋画) trong ngữ cảnh mỹ thuật.
  • Cụm thường gặp: 日本画家/日本画壇/日本画の技法/岩絵具/和紙/水干絵具.
  • Phong cách: Thuật ngữ mỹ thuật, học thuật và trưng bày bảo tàng.

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ dòng tranh sử dụng vật liệu, kỹ pháp truyền thống Nhật (ví dụ: 岩絵具, 和紙, 膠), mỹ cảm về đường nét, bố cục và khoảng trống (余白).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 日本画 vs 洋画: “日本画” là tranh theo phong cách/truyền thống Nhật; “洋画” là tranh phong cách phương Tây (lưu ý “洋画” trong điện ảnh có nghĩa khác là “phim nước ngoài”, đọc cũng là ようが nhưng khác chữ: 映画).
  • 水墨画: tranh thủy mặc (một nhánh/tiểu loại ảnh hưởng từ Trung Hoa) nằm trong phạm trù rộng của mỹ thuật truyền thống.
  • 浮世絵: tranh mộc bản thời Edo; không đồng nhất với “日本画” nhưng cùng thuộc mỹ thuật Nhật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giới thiệu chuyên ngành/nghệ sĩ: 日本画を専攻する/日本画家.
  • Miêu tả kỹ pháp/vật liệu: 岩絵具を用いる/和紙に描く.
  • Trưng bày/bảo tồn: 日本画の展覧会/近代日本画.
  • Phân tích mỹ cảm: 余白の美/線のリズム/色面の重ね.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
洋画(ようが)Đối lậptranh phương TâyTrong mỹ thuật; đừng nhầm với 映画(えいが).
水墨画Liên quantranh thủy mặcNhánh dùng mực đen và nước.
岩絵具Liên quan (vật liệu)bột khoáng màuVật liệu tiêu biểu của 日本画.
和紙Liên quan (chất liệu)giấy NhậtBề mặt cho日本画.
膠(にかわ)Liên quan (chất kết dính)keo da thúChất kết dính truyền thống.
日本美術Bao quátmỹ thuật Nhật BảnPhạm trù rộng hơn 日本画.
浮世絵Liên quantranh mộc bản Ukiyo-eThể loại lịch sử.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 日本(にほん): Nhật Bản; 画(ガ/えが-く): vẽ, bức tranh → “tranh Nhật”.
  • Là danh từ ghép 3 kanji: 日 + 本 + 画; đọc liền: にほんが.
  • Sắc thái: gợi phong cách, kỹ pháp và mỹ cảm truyền thống Nhật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân tích 日本画, ngoài vật liệu, hãy chú ý “余白の扱い” (xử lý khoảng trống), “線” (đường nét) và “重ね” (lớp màu). Các thuật ngữ này giúp mô tả chính xác hơn so với nói chung chung “tranh Nhật”. Trong văn cảnh học thuật, “近代日本画/現代日本画” dùng để chỉ các giai đoạn phát triển khác nhau.

8. Câu ví dụ

  • 祖父は日本画の画家だった。
    Ông tôi từng là họa sĩ tranh Nhật.
  • 美術館で有名な日本画を鑑賞した。
    Tôi đã thưởng lãm một bức tranh Nhật nổi tiếng ở bảo tàng.
  • 日本画は岩絵具や和紙を用いるのが特徴だ。
    Tranh Nhật đặc trưng ở việc dùng bột khoáng màu và giấy Nhật.
  • 彼女は大学で日本画を専攻している。
    Cô ấy chuyên ngành tranh Nhật ở đại học.
  • 展示会では日本画と洋画が並べられていた。
    Tại triển lãm, tranh Nhật và tranh phương Tây được bày song song.
  • この日本画は静かな余白が美しい。
    Bức tranh Nhật này đẹp ở khoảng trống tĩnh lặng.
  • 初めて日本画の技法に触れた。
    Lần đầu tôi tiếp cận kỹ pháp của tranh Nhật.
  • 日本画と水墨画の違いを学んだ。
    Tôi đã học sự khác nhau giữa tranh Nhật và tranh thủy mặc.
  • 師匠のもとで日本画の基礎を学ぶ。
    Học nền tảng tranh Nhật dưới sự chỉ dạy của sư phụ.
  • 近代日本画の流れを説明してください。
    Hãy giải thích dòng chảy của tranh Nhật cận đại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日本画 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?