1. Thông tin cơ bản
- Từ: 日本海
- Cách đọc: にほんかい
- Loại từ: danh từ riêng (địa danh)
- Nghĩa khái quát: Biển Nhật Bản (Sea of Japan)
- Lĩnh vực hay gặp: địa lý, khí hậu, ngư nghiệp, vận tải biển
- Trình độ tham khảo: N3–N2 (địa lý), chuyên sâu tùy lĩnh vực
2. Ý nghĩa chính
日本海 là vùng biển nằm giữa quần đảo Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên cùng vùng Viễn Đông Nga. Thường dùng trong cụm: 日本海側(phía bờ Nhật Bản hướng Biển Nhật Bản), 日本海沿岸, 日本海ルート, 日本海の気候.
3. Phân biệt
- 日本海側 vs 太平洋側: Hai khái niệm đối nhau về bờ biển của Nhật; mùa đông 日本海側 thường có tuyết nhiều do gió mùa tây bắc.
- 日本海 vs 東シナ海: Cả hai đều giáp Nhật, nhưng 東シナ海 nằm về phía tây nam (gần Kyushu, Okinawa).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ riêng: 日本海に面する町, 日本海沿岸地域, 日本海の海流.
- Ngữ cảnh: thời tiết (季節風, 大雪), giao thông (フェリー航路), ngư nghiệp (漁場), du lịch (夕日, 景観).
- Collocation: 日本海側気候, 対馬暖流, 日本海沿いの道路, 日本海の荒波.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 太平洋 | Đối chiếu | Thái Bình Dương | Đối lập với 日本海側 về khí hậu |
| 日本海側 | Liên quan | phía bờ Biển Nhật Bản | Thuật ngữ khí tượng/địa lý nội địa |
| 東シナ海 | Liên quan | biển Hoa Đông | Vùng biển phía tây nam Nhật |
| 対馬暖流 | Liên quan | Dòng hải lưu ấm Tsushima | Ảnh hưởng đến khí hậu/nguồn lợi |
| 沿岸 | Khái niệm | ven biển | Dùng kèm 日本海沿岸 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 日本(にほん/にっぽん): Nhật Bản.
- 海(カイ/うみ): biển.
- Ghép nghĩa: “Nhật Bản” + “biển” → Biển Nhật Bản.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả thời tiết mùa đông ở bờ tây Nhật Bản, cụm “日本海側は大雪になりやすい” rất điển hình. Trong du lịch, “日本海に沈む夕日” là hình ảnh giàu tính gợi, thường gặp trong quảng bá địa phương.
8. Câu ví dụ
- 冬の日本海は風が強く、波が荒れやすい。
Mùa đông Biển Nhật Bản gió mạnh, sóng thường dữ.
- 日本海に面した町では海の幸が豊富だ。
Thị trấn giáp Biển Nhật Bản có hải sản phong phú.
- 対馬暖流が日本海を北上している。
Dòng Tsushima ấm chảy ngược lên phía bắc Biển Nhật Bản.
- この道路は日本海沿いに走っている。
Con đường này chạy dọc theo Biển Nhật Bản.
- 冬型の気圧配置で日本海側は大雪となった。
Do hình thế áp suất mùa đông, phía Biển Nhật Bản có tuyết lớn.
- 夕日が日本海に沈む景色は格別だ。
Cảnh hoàng hôn lặn xuống Biển Nhật Bản thật tuyệt.
- フェリーで日本海を横断するルートがある。
Có tuyến phà băng qua Biển Nhật Bản.
- この地域は日本海の影響で冬の降雪が多い。
Khu vực này chịu ảnh hưởng Biển Nhật Bản nên có nhiều tuyết vào mùa đông.
- 日本海沿岸でイカ漁が最盛期を迎えた。
Khai thác mực ven Biển Nhật Bản đã vào mùa rộ.
- 地震の後、日本海側にも津波注意報が出た。
Sau động đất, phía Biển Nhật Bản cũng có cảnh báo sóng thần.