日本海 [Nhật Bản Hải]

にほんかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

Biển Nhật Bản

JP: そのかわ日本海にほんかいながれている。

VI: Dòng sông đó chảy ra biển Nhật Bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

移住いじゅうしゃ大陸たいりくから日本海にほんかいわたってきた。
Người di cư đã vượt qua biển Nhật Bản từ lục địa.
日本海にほんかい呼称こしょう問題もんだいとは、世界中せかいじゅう地図ちずから「日本海にほんかい」という呼称こしょうし、「東海とうかい」にえようとする問題もんだいである。
Vấn đề gọi tên Biển Nhật Bản là một cuộc tranh luận nhằm xóa bỏ tên "Biển Nhật Bản" khỏi các bản đồ thế giới và thay thế bằng "Biển Đông".
日本海にほんかい日本にほんとアジア大陸たいりくへだてている。
Biển Nhật Bản tách biệt Nhật Bản và lục địa Á.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日本海
  • Cách đọc: にほんかい
  • Loại từ: danh từ riêng (địa danh)
  • Nghĩa khái quát: Biển Nhật Bản (Sea of Japan)
  • Lĩnh vực hay gặp: địa lý, khí hậu, ngư nghiệp, vận tải biển
  • Trình độ tham khảo: N3–N2 (địa lý), chuyên sâu tùy lĩnh vực

2. Ý nghĩa chính

日本海 là vùng biển nằm giữa quần đảo Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên cùng vùng Viễn Đông Nga. Thường dùng trong cụm: 日本海側(phía bờ Nhật Bản hướng Biển Nhật Bản), 日本海沿岸, 日本海ルート, 日本海の気候.

3. Phân biệt

  • 日本海側 vs 太平洋側: Hai khái niệm đối nhau về bờ biển của Nhật; mùa đông 日本海側 thường có tuyết nhiều do gió mùa tây bắc.
  • 日本海 vs 東シナ海: Cả hai đều giáp Nhật, nhưng 東シナ海 nằm về phía tây nam (gần Kyushu, Okinawa).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ riêng: 日本海に面する町, 日本海沿岸地域, 日本海の海流.
  • Ngữ cảnh: thời tiết (季節風, 大雪), giao thông (フェリー航路), ngư nghiệp (漁場), du lịch (夕日, 景観).
  • Collocation: 日本海側気候, 対馬暖流, 日本海沿いの道路, 日本海の荒波.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
太平洋Đối chiếuThái Bình DươngĐối lập với 日本海側 về khí hậu
日本海側Liên quanphía bờ Biển Nhật BảnThuật ngữ khí tượng/địa lý nội địa
東シナ海Liên quanbiển Hoa ĐôngVùng biển phía tây nam Nhật
対馬暖流Liên quanDòng hải lưu ấm TsushimaẢnh hưởng đến khí hậu/nguồn lợi
沿岸Khái niệmven biểnDùng kèm 日本海沿岸

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 日本(にほん/にっぽん): Nhật Bản.
  • (カイ/うみ): biển.
  • Ghép nghĩa: “Nhật Bản” + “biển” → Biển Nhật Bản.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả thời tiết mùa đông ở bờ tây Nhật Bản, cụm “日本海側は大雪になりやすい” rất điển hình. Trong du lịch, “日本海に沈む夕日” là hình ảnh giàu tính gợi, thường gặp trong quảng bá địa phương.

8. Câu ví dụ

  • 冬の日本海は風が強く、波が荒れやすい。
    Mùa đông Biển Nhật Bản gió mạnh, sóng thường dữ.
  • 日本海に面した町では海の幸が豊富だ。
    Thị trấn giáp Biển Nhật Bản có hải sản phong phú.
  • 対馬暖流が日本海を北上している。
    Dòng Tsushima ấm chảy ngược lên phía bắc Biển Nhật Bản.
  • この道路は日本海沿いに走っている。
    Con đường này chạy dọc theo Biển Nhật Bản.
  • 冬型の気圧配置で日本海側は大雪となった。
    Do hình thế áp suất mùa đông, phía Biển Nhật Bản có tuyết lớn.
  • 夕日が日本海に沈む景色は格別だ。
    Cảnh hoàng hôn lặn xuống Biển Nhật Bản thật tuyệt.
  • フェリーで日本海を横断するルートがある。
    Có tuyến phà băng qua Biển Nhật Bản.
  • この地域は日本海の影響で冬の降雪が多い。
    Khu vực này chịu ảnh hưởng Biển Nhật Bản nên có nhiều tuyết vào mùa đông.
  • 日本海沿岸でイカ漁が最盛期を迎えた。
    Khai thác mực ven Biển Nhật Bản đã vào mùa rộ.
  • 地震の後、日本海側にも津波注意報が出た。
    Sau động đất, phía Biển Nhật Bản cũng có cảnh báo sóng thần.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日本海 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?