日本式 [Nhật Bản Thức]
にほんしき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phong cách Nhật Bản
JP: その庭園は日本式に設定されている。
VI: Khu vườn đó được thiết kế theo kiểu Nhật Bản.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chuyển tự Nihon-shiki (của tiếng Nhật)
🔗 日本式ローマ字
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その会社は経営に日本式のやり方を導入した。
Công ty đó đã áp dụng phương pháp quản lý kiểu Nhật.
訪問者は通常日本式の家に入る前に、靴を脱ぐようにと求められます。
Khách thăm nhà theo kiểu Nhật thường được yêu cầu cởi giày trước khi vào.