日本学者 [Nhật Bản Học Giả]
にほんがくしゃ
Danh từ chung
nhà nghiên cứu Nhật Bản; học giả Nhật Bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は日本のみならず、世界においても有名な物理学者である。
Anh ấy không chỉ nổi tiếng ở Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới với tư cách là nhà vật lý học.