日本国 [Nhật Bản Quốc]
にほんこく
にっぽんこく
Danh từ chung
Nhật Bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本は美しい国です。
Nhật Bản là một đất nước xinh đẹp.
日本は産業国である。
Nhật Bản là một quốc gia công nghiệp.
日本は不思議な国だ。
Nhật Bản là một quốc gia kỳ lạ.
日本は工業国だ。
Nhật Bản là một quốc gia công nghiệp.
日本は豊かな国です。
Nhật Bản là một quốc gia giàu có.
日本は狭い国です。
Nhật Bản là một quốc gia nhỏ.
日本は南北に長い国です。
Nhật Bản là một quốc gia dài theo hướng bắc nam.
日本はとても美しい国だよ。
Nhật Bản là một đất nước rất đẹp.
日本って、小さい国ね。
Nhật Bản là một đất nước nhỏ nhỉ.
日本は地震の多い国だ。
Nhật Bản là một quốc gia có nhiều động đất.