日替わり定食 [Nhật Thế Định Thực]

日替り定食 [Nhật Thế Định Thực]

ひがわりていしょく

Danh từ chung

bữa ăn cố định hàng ngày; món đặc biệt hàng ngày; món ăn trong ngày

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日替ひがわり定食ていしょくにしませんか。
Bạn có muốn thử món ăn thay đổi hàng ngày không?