日暦 [Nhật Lịch]
ひごよみ
Danh từ chung
lịch xé từng ngày; lịch tờ hàng ngày
🔗 日めくり
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
lịch dương
🔗 太陽暦
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ユリウス暦で、今日は何月何日?
Theo lịch Julius, hôm nay là ngày mấy tháng mấy?