日数 [Nhật Số]

にっすう
ひかず
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

số ngày

JP: なが日数にっすうではなかったが、そこに滞在たいざいされた。

VI: Dù không phải nhiều ngày nhưng tôi đã ở lại đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

喫煙きつえんしゃ病欠びょうけつ日数にっすう喫煙きつえんしゃの2ばいです。
Số ngày nghỉ ốm của người hút thuốc gấp đôi người không hút thuốc.
広島ひろしま平和へいわ資料しりょう館内かんないには、「広島ひろしまへの原爆げんばく投下とうかからの日数にっすう」および「最後さいごかく実験じっけんからの日数にっすう」をきざむ『地球ちきゅう平和へいわ監視かんし時計とけい』が設置せっちされています。
Bên trong Bảo tàng Hòa bình Hiroshima có "Đồng hồ giám sát hòa bình thế giới" ghi lại số ngày từ khi bom nguyên tử được thả xuống Hiroshima và số ngày từ lần thử nghiệm hạt nhân cuối cùng.
労働ろうどう争議そうぎによってうしなわれた日数にっすう反対はんたいページのひょうしめされている。
Số ngày làm việc bị mất do tranh chấp lao động được thể hiện trong bảng ở trang đối diện.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日数(にっすう)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: **số ngày**, **bao nhiêu ngày** cho một việc hay trong một khoảng thời gian
  • Phạm vi dùng: đời sống, công việc, du lịch, xây dựng, logistics, kế hoạch dự án

2. Ý nghĩa chính

- **Số lượng ngày** tính cho một kỳ hạn hay công việc. Ví dụ: 所要日数(số ngày cần thiết), 滞在日数(số ngày lưu trú).
- Chỉ **thời gian tính theo ngày** giữa hai mốc. Ví dụ: 納期までの残り日数(số ngày còn lại đến hạn giao hàng).
- Dùng trong quy định, hợp đồng để nêu **mốc chuẩn về ngày**: 規定日数, 営業日数.

3. Phân biệt

  • 日にち: ngày cụ thể trong lịch, nhấn vào “ngày tháng” hơn là số lượng. 日数 là “bao nhiêu ngày”.
  • 日程: lịch trình, kế hoạch các ngày. 日数 chỉ con số ngày, không bao hàm nội dung lịch.
  • 期間: khoảng thời gian nói chung. Khi cần đơn vị là “ngày”, dùng 日数.
  • 営業日 vs 暦日: 日数 có thể là số ngày làm việc hoặc số ngày theo lịch; cần làm rõ trong ngữ cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm hay gặp: **所要日数**, **滞在日数**, **勤務日数**, **残り日数**, **規定日数**, **平均日数**.
  • Mẫu câu: **日数がかかる**, **日数を要する**, **日数を数える**, **日数を短縮する**.
  • Ngữ cảnh: đặt hàng giao nhận, xin visa, đi công tác, quản trị dự án, thống kê.
  • Lưu ý: nên chỉ rõ là **営業日** hay **暦日** để tránh nhầm lẫn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
所要日数 Liên quan Số ngày cần thiết Nhấn vào thời gian tối thiểu cần để hoàn thành
滞在日数 Liên quan Số ngày lưu trú Du lịch, visa, khách sạn
日にち Phân biệt Ngày tháng Chỉ “ngày cụ thể”, không phải “số ngày”
日程 Liên quan Lịch trình Nội dung sắp xếp theo ngày
期間 Đồng nghĩa gần Khoảng thời gian Không nhất thiết đơn vị là ngày
営業日 Liên quan Ngày làm việc Thường dùng để tính 日数 trong kinh doanh
工期 Liên quan Thời hạn thi công Lĩnh vực xây dựng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “ngày, mặt trời”.
  • : “số, đếm”.
  • Âm Hán: 日(ニチ)、数(スウ) → ghép thành にっすう với âm ngắt nhỏ “っ”.
  • Ngữ nghĩa tổng hợp: “số lượng ngày”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tài liệu hành chính hay hợp đồng, **日数** thường mặc định là “暦日” trừ khi ghi rõ “営業日”. Khi làm việc với đối tác, bạn nên xác nhận “暦日で○日か、営業日で○日か” để đồng bộ kỳ vọng. Ngoài ra, khi báo cáo tiến độ, kết hợp **日数** với chỉ số hiệu suất như 作業工数(giờ công) sẽ giúp đánh giá thực chất hơn.

8. Câu ví dụ

  • 申請から発行までの日数は通常5日です。
    Thời gian từ lúc nộp đơn đến khi cấp phát thông thường là 5 ngày.
  • この作業には予想以上に日数がかかった。
    Công việc này tốn nhiều ngày hơn dự kiến.
  • 滞在日数をもう一日延ばせますか。
    Tôi có thể kéo dài thêm một ngày lưu trú không.
  • 納期までの残り日数を毎朝共有してください。
    Vui lòng chia sẻ số ngày còn lại đến hạn giao hàng mỗi sáng.
  • 所要日数はルートによって変わります。
    Số ngày cần thiết thay đổi tùy theo lộ trình.
  • 研修の参加日数は最低3日です。
    Số ngày tham gia đào tạo tối thiểu là 3 ngày.
  • 観光の日数が足りないので、京都は次回にします。
    Vì số ngày tham quan không đủ, tôi để Kyoto lần sau.
  • 薬は規定日数きちんと飲んでください。
    Hãy uống thuốc đủ số ngày quy định.
  • イベント準備に必要な日数を見積もってください。
    Hãy ước tính số ngày cần thiết để chuẩn bị sự kiện.
  • 輸送日数は天候の影響を受ける可能性があります。
    Số ngày vận chuyển có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日数 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?