日支 [Nhật Chi]
にっし
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Nhật Bản và Trung Quốc
🔗 日支事変
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Nhật Bản và Trung Quốc
🔗 日支事変