日常品 [Nhật Thường Phẩm]
にちじょうひん
Danh từ chung
nhu yếu phẩm hàng ngày
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼には日常必需品すらない、まして贅沢品はあるわけがない。
Anh ấy không có ngay cả những thứ thiết yếu hàng ngày, huống chi là những thứ xa xỉ.