Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日印
[Nhật Ấn]
にちいん
🔊
Danh từ chung
Nhật Bản và Ấn Độ; Nhật-Ấn
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
印
Ấn
con dấu; biểu tượng