Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日光浴室
[Nhật Quang Dục Thất]
にっこうよくしつ
🔊
Danh từ chung
phòng tắm nắng
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
浴
Dục
tắm; được ưu ái
室
Thất
phòng