Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
既設線
[Kí Thiết Tuyến]
きせつせん
🔊
Danh từ chung
đường dây đang hoạt động
Hán tự
既
Kí
trước đây; đã
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
線
Tuyến
đường; tuyến