既視感 [Kí Thị Cảm]

きしかん

Danh từ chung

cảm giác đã từng thấy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この光景こうけいすんでかんがあるんだよな。
Tôi có cảm giác đã từng thấy cảnh này trước đây.