Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
既望
[Kí Vọng]
きぼう
🔊
Danh từ chung
(theo lịch âm) đêm 16 của tháng
Hán tự
既
Kí
trước đây; đã
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi