Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
既成左翼
[Kí Thành Tả Dực]
きせいさよく
🔊
Danh từ chung
cánh tả cũ
🔗 新左翼
Hán tự
既
Kí
trước đây; đã
成
Thành
trở thành; đạt được
左
Tả
trái
翼
Dực
cánh; sườn