旗鼓堂々 [Kỳ Cổ Đường 々]
旗鼓堂堂 [Kỳ Cổ Đường Đường]
きこどうどう
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
với cờ bay và nhạc trống; chiến thắng; trong trang phục lộng lẫy