Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旗行列
[Kỳ Hành Liệt]
はたぎょうれつ
🔊
Danh từ chung
cuộc diễu hành cờ
Hán tự
旗
Kỳ
cờ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột