旗振り役 [Kỳ Chấn Dịch]
はたふりやく
Danh từ chung
người khởi xướng; người kích động; người cầm cờ; người lãnh đạo
Danh từ chung
người khởi xướng; người kích động; người cầm cờ; người lãnh đạo