族滅 [Tộc Diệt]
ぞくめつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
diệt cả gia đình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
diệt cả gia đình