Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旋回運動
[Toàn Hồi Vận Động]
せんかいうんどう
🔊
Danh từ chung
chuyển động xoay
Hán tự
旋
Toàn
xoay; quay
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc