Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旋削
[Toàn Tước]
せんさく
🔊
Danh từ chung
tiện (trên máy tiện)
Hán tự
旋
Toàn
xoay; quay
削
Tước
bào; mài; gọt
Từ liên quan đến 旋削
洗い立てる
あらいたてる
kiểm tra kỹ lưỡng; kiểm tra; tìm ra
詮索
せんさく
điều tra; tìm kiếm; thăm dò