Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅館業
[Lữ Quán Nghiệp]
りょかんぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành kinh doanh khách sạn
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn