Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅行者下痢
[Lữ Hành Giả Hạ Lị]
りょこうしゃげり
🔊
Danh từ chung
tiêu chảy du lịch
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
者
Giả
người
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
痢
Lị
tiêu chảy