旅行社 [Lữ Hành Xã]
りょこうしゃ
Danh từ chung
đại lý du lịch
🔗 旅行会社
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
山田さんは旅行社から出された見積もりに渋い顔をした。
Anh Yamada tỏ vẻ không hài lòng với bảng báo giá từ công ty du lịch.