旅行小切手 [Lữ Hành Tiểu Thiết Thủ]
りょこうこぎって
Danh từ chung
séc du lịch
🔗 トラベラーズチェック; 旅行者用小切手
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
旅行小切手で払ってもいいですか。
Có thể thanh toán bằng séc du lịch được không?
旅行代理店の人は、旅行者用小切手を持っていってはどうかと提案した。
Người đại lý du lịch đã đề nghị rằng khách du lịch nên mang theo séc du lịch.