旅行かばん [Lữ Hành]
旅行カバン [Lữ Hành]
旅行鞄 [Lữ Hành Bạc]
りょこうかばん
Danh từ chung
túi du lịch; vali
JP: この随筆は一個の旅行かばんについてのものです。
VI: Bài tiểu luận này nói về một chiếc túi du lịch.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このかばんは海外旅行の役に立たない。
Cái túi này không hữu ích cho chuyến đi nước ngoài.
週末のプチ旅行用に、かばん借りていい?
Cuối tuần này đi chơi, tôi có thể mượn túi của bạn được không?