Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅疲れ
[Lữ Bì]
たびづかれ
🔊
Danh từ chung
mệt mỏi do du lịch
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc