Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅枕
[Lữ Chấm]
たびまくら
🔊
Danh từ chung
ngủ xa nhà
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
枕
Chấm
gối