Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅日記
[Lữ Nhật Kí]
たびにっき
🔊
Danh từ chung
nhật ký du lịch
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
記
Kí
ghi chép; tường thuật