旅寝 [Lữ Tẩm]
たびね
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngủ xa nhà; ở qua đêm khi du lịch
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngủ xa nhà; ở qua đêm khi du lịch