旅客船 [Lữ Khách Thuyền]

りょかくせん
りょきゃくせん

Danh từ chung

tàu chở khách

JP: かれらは定期ていき旅客船りょかくせんんだ。

VI: Họ đã lên tàu du lịch định kỳ.