Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅券法
[Lữ Khoán Pháp]
りょけんほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
Luật Hộ chiếu
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
券
Khoán
vé
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống