Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅券査証
[Lữ Khoán Tra Chứng]
りょけんさしょう
🔊
Danh từ chung
thị thực
🔗 ビザ
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
券
Khoán
vé
査
Tra
điều tra
証
Chứng
chứng cứ