Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅人木
[Lữ Nhân Mộc]
りょじんぼく
🔊
Danh từ chung
cây du khách
🔗 旅人の木
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
人
Nhân
người
木
Mộc
cây; gỗ