施設庁 [Thi Thiết Sảnh]
しせつちょう
Danh từ chung
tổ chức quản lý cơ sở vật chất (quốc phòng, v.v.)
🔗 防衛施設庁
Danh từ chung
tổ chức quản lý cơ sở vật chất (quốc phòng, v.v.)
🔗 防衛施設庁