Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
方針決定
[Phương Châm Quyết Định]
ほうしんけってい
🔊
Danh từ chung
quyết định chính sách
Hán tự
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
針
Châm
kim; ghim
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định